Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aweary




aweary
[ə'wiəri]
tính từ
(thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời


/ə'wiəri/

tính từ
(thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời

Related search result for "aweary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.