Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
avowable




avowable
[ə'vauəbl]
tính từ
có thể nhận; có thể thừa nhận; có thể thú nhận


/ə'vauəbl/

tính từ
có thể nhận; có thể thừa nhận; có thể thú nhận

Related search result for "avowable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.