Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aver




aver
[ə'və:]
ngoại động từ
xác nhận; khẳng định, quả quyết
(pháp lý) xác minh, chứng minh


/ə'və:/

ngoại động từ
xác nhận; khẳng định, quả quyết
(pháp lý) xác minh, chứng minh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.