Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
avariciousness




avariciousness
[,ævə'ri∫əsnis]
Cách viết khác:
avarice
['ævəris]
như avarice


/'ævəris/ (avariciousness) /,ævə'riʃəs/

danh từ
tính hám lợi, tính tham lam

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.