Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
autonomous




autonomous
[ɔ:'tɔnəməs]
tính từ
tự trị
an autonomous territory
lãnh thổ tự trị



tự trị, tự quản, tự điều khiển; ôtômôn

/ɔ:'tɔnəməs/

tính từ
tự trị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "autonomous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.