Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
auditor




auditor
['ɔ:ditə]
danh từ
người kiểm tra kế toán; kiểm toán viên
người nghe; thính giả
người học dự thính


/'ɔ:ditə/

danh từ
người kiểm tra sổ sách
người nghe, thính giả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "auditor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.