Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
attendant





attendant
[ə'tendənt]
tính từ
tham dự, có mặt
attendant crowd
đám đông có mặt
đi theo, kèm theo
an attendant nurse
một y tá đi kèm
famine and its attendant diseases
nạn đói và những bệnh kèm theo nó
attendant circumstances
những trạng huống kèm theo
(attendant on/upon sb) tận tụy phục dịch
danh từ
như attender
người phục vụ; người theo hầu
a cloakroom, swimming-pool, museum attendant
người phục vụ tại phòng giữ hành lý, bể bơi, viện bảo tàng
the queen's attendants
những người hầu của nữ hoàng


/ə'tendənt/

tính từ
tham dự, có mặt
attendant crowd đám đông có mặt
đi theo, kèm theo
famine and its attendant diseases nạn đói và những bệnh kèm theo nó
attendant circumstances những trạng huống kèm theo
(attendant on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu

danh từ
người phục vụ; người theo hầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "attendant"
  • Words contain "attendant" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cần vụ nha dịch

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.