Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
attaché case




attaché+case
[ə'tæ∫ikeis]
danh từ
cặp da (đựng giấy má, tài liệu...)


/ə'tæʃikeis/

danh từ
cặp da (đựng giấy má, tài liệu...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.