Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atone




atone
[ə'toun]
nội động từ
chuộc (lỗi)
to atone for a fault
chuộc lỗi
ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) dàn xếp, hoà giải


/ə'toun/

nội động từ
chuộc (lỗi)
to atone for a fault chuộc lỗi

ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) dàn xếp, hoà giải

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "atone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.