Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atom



/'ætəm/

danh từ

nguyên tử

    struck atom nguyên tử bị bắn phá

    hydrogen-like atom nguyên tử kiểu hydrô

    excited atom nguyên tử bị kích thích

    hot atom nguyên tử nóng

    product (daughter) atom nguyên tử con

    naturally radioactive atom nguyên tử phóng xạ tự nhiên

    light atom nguyên tử nhẹ

    parent atom nguyên tử mẹ

    neutral atom nguyên tử trung hoà

    radioactive atom nguyên tử phóng xạ

    free atom nguyên tử tự do

    heavy atom nguyên tử nặng

(thông tục) mảnh đất nhỏ, vật nhỏ, tý, chút xíu

    to break (snash) into atoms đập vụn ra từng mảnh

    there is not an atom of evidence không một chứng cớ nhỏ nào

    not an atom of sense không có một tý ý thức nào; không hiểu tý gì

(định ngữ) (thuộc) nguyên tử

    atom bomb bom nguyên tử

    atom ship tàu thuỷ nguyên tử


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "atom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.