Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atoll





atoll


atoll

An atoll is a ring (or partial ring) of coral that forms an island in an ocean or sea.

['ætɔl]
danh từ
đảo san hô vòng


/'ætɔl/

danh từ
đảo san hô vòng

Related search result for "atoll"
  • Words pronounced/spelled similarly to "atoll"
    addle atoll

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.