Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
athlete





athlete
athlete

athlete

Someone who is good at a sport is an athlete.

['æθli:t]
danh từ
lực sĩ
vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)


/'æθli:t/

danh từ
lực sĩ
vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)

Related search result for "athlete"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.