Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
asymmetry




asymmetry
[æ'simitri]
danh từ
tính không đối xứng



tính không đối xứng

/æ'simitri/

danh từ
tính không đối xứng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.