Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
asymmetrical




asymmetrical
[,æsi'metrikəl]
Cách viết khác:
asymmetric
[,æsi'metrik]
như asymmetric



(Tech) không đối xứng, bất đối xứng

/,æsi'metrik/ (asymmetrical) /,æsi'metrikəl/

tính từ
không đối xứng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.