Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
astrometry




astrometry
[æs'trɔmitri]
danh từ
thuật đo sao


/æs'trɔmitri/

danh từ
thuật đo sao

Related search result for "astrometry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.