Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
astringe




astringe
[əs'trindʒ]
ngoại động từ
buộc chặt lại với nhau
nén ép
làm táo bón


/əs'trindʤ/

ngoại động từ
buộc chặt lại với nhau
nèn ép
làm táo bón

Related search result for "astringe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.