Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
astragal




astragal
['æstrəgəl]
danh từ
(kiến trúc) đường viền đỉnh, đường viền chân (cột nhà)
đường viền miệng (súng đại bác)


/'æstrəgəl/

danh từ
(kiến trúc) đường viền đỉnh, đường viền chân (cột nhà)
đường viền miệng (súng đại bác)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "astragal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.