Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
asthmatic




asthmatic
[æs'mætik]
tính từ
(thuộc) bệnh hen
mắc bệnh hen
để chữa bệnh hen
danh từ
người mắc bệnh hen


/æs'mætik/

tính từ
(thuộc) bệnh hen
mắc bệnh hen
để chữa bệnh hen

danh từ
người mắc bệnh hen

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "asthmatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.