Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assoil




assoil
[ə'sɔil]
ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, xá tội


/ə'sɔil/

ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, xá tôi
chuộc (tội)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assoil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.