Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assessment




assessment
[ə'sesmənt]
danh từ
hành động đánh giá
what's your assessment of the situation?
anh đánh giá tình hình thế nào?
số tiền ấn định phải trả
a tax assessment
mức thuế ấn định


/ə'sesmənt/

danh từ
sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
sự đánh thuế
mức định giá đánh thuế; thuế

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assessment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.