Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assayer




assayer
[ə'seiə]
danh từ
người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)


/ə'seiə/

danh từ
người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)

Related search result for "assayer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.