Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
askew


/əs'kju:/

phó từ

nghiêng, xiên, lệch

    to look askew at somebody liếc nhìn ai, lé nhìn ai

    to hang a picture askew treo lệch một bức tranh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "askew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.