Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ashy




ashy
['æ∫i]
tính từ
có tro, đầy tro
tái nhợt, xám như tro


/'æʃi/

tính từ
có tro, đầy tro
tái nhợt, xám như tro

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ashy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.