Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ascription




ascription
[əs'krip∫n]
danh từ
sự đổ tại, sự đổ cho
sự gán cho, sự quy cho
(tôn giáo) lời tán tụng Chúa (sau bài giảng kinh)


/əs'kripʃn/

danh từ
sự đổ tại, sự đổ cho
sự gán cho, sự cho là của (ai), sự quy cho
(tôn giáo) lời tán tụng Chúa (sau bài giảng kinh)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.