Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ascertainable




ascertainable
[,æsə'teinəbl]
tính từ
có thể biết chắc, có thể thấy chắc; có thể xác định; có thể tìm hiểu chắc chắn


/,æsə'teinəbl/

tính từ
có thể biết chắc, có thể thấy chắc; có thể xác định; có thể tìm hiểu chắc chắn

Related search result for "ascertainable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.