Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ascendancy




ascendancy
[ə'sendənsi]
Cách viết khác:
ascendency
[ə'sendənsi]
danh từ
uy thế, uy lực
to exercise an ascendancy over someone
có uy lực đối với người nào


/ə'sendənsi/ (ascendency) /ə'sendənsi/

danh từ
uy thế, uy lực
to exercise an ascendancy over someone có uy lực đối với người nào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ascendancy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.