Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
artless




artless
['ɑ:tlis]
tính từ
chân thật, chất phác


/'ɑ:tlis/

tính từ
tự nhiên, không giả tạo
ngây thơ, chân thật, chất phác
không có mỹ thuật; không khéo, vụng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "artless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.