Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
artistry




artistry
['ɑ:tistri]
danh từ
tài năng hoặc công việc của một nghệ sĩ; nghệ thuật
to admire the artistry of the painter's use of colour
khâm phục nghệ thuật dùng màu của hoạ sĩ


/'ɑ:tistri/

danh từ
nghệ thuật, tính chất nghệ thuật
công tác nghệ thuật

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.