Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arterialize




arterialize
[ɑ:'tiəriəlaiz]
Cách viết khác:
arterialise
[ɑ:tiəriəlaiz]
Xem arterialise


/ɑ:'tiəriəlaiz/ (arterialize) /ɑ:'tiəriəlaiz/

ngoại động từ
(số nhiều) biến (máu tĩnh mạch) thành máu động mạch
đặt thành hệ thống có nhiều nhánh

Related search result for "arterialize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.