Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arterial




arterial
[ɑ:'tiəriəl]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) động mạch
chia làm nhiều nhánh
arterial drainage
hệ thống dẫn nước chia làm nhiều nhánh
chính (đường, trục (giao thông)...)
arterial railway
đường sắt chính
arterial road
đường chính
arterial traffic
sự giao thông trên những con đường chính


/'ɑ:tiəriə/

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) động mạch
chia làm nhiều nhánh
arterial dralnage hệ thống dẫn nước chia làm nhiều nhánh
chính (đường, trục giao thông...)
arterial railway đường sắt chính
arterial road đường chính
arterial traffic sự giao thông trên những con đường chính

Related search result for "arterial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.