Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arrow-head




arrow-head
['ærouhed]
danh từ
đầu mũi tên


/'ærouhed/

danh từ
đầu mũi tên

Related search result for "arrow-head"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.