Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arrestor




arrestor
[ə'restə]
Cách viết khác:
arrester
[ə'restə]
như arrester


/ə'restə/ (arrestor) /ə'restə/

danh từ
người bắt giữ
(điện học) cái thu lôi, cái chống sét
(kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm

Related search result for "arrestor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.