Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
army-register




army-register
['ɑ:mi'redʒistə]
Cách viết khác:
army-list
['ɑ:mi,list]
như army-list


/'ɑ:mi'redʤistə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) army-list

Related search result for "army-register"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.