Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
army-list




army-list
['ɑ:mi,list]
Cách viết khác:
army-register
['ɑ:mi,redʒistə]
danh từ
(quân sự) danh sách sĩ quan


/'ɑ:mi'list/

danh từ
(quân sự) danh sách sĩ quan

Related search result for "army-list"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.