Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
armorial




armorial
[ɑ:'mɔ:riəl]
tính từ
(thuộc) huy hiệu
armorial bearings
hình và chữ trên huy hiệu


/ɑ:'mɔ:riəl/

tính từ
(thuộc) huy hiệu

danh từ
sách (nói về) huy hiệu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.