Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
armlet




armlet
['ɑ:mlit]
danh từ
như armband
vịnh nhỏ
nhánh sông nhỏ


/'ɑ:mlit/

danh từ
băng tay
vịnh nhỏ
nhánh sông nhỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.