Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
armadillo





armadillo
armadillo

armadillo

An armadillo is a small, burrowing, armored mammal.

[,ɑ:mə'dilou]
danh từ
(động vật học) con tatu


/,ɑ:mə'dilou/

danh từ
(động vật học) con tatu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.