Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arise


/ə'raiz/

nội động từ arose, arisen

xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra

    more difficulties arose nhiều khó khăn nảy sinh ra

    there arose many heroes nhiều anh hùng xuất hiện

phát sinh do; do bởi

    difficulties arising from the war những phát sinh khó khăn do chiến tranh

(thơ ca) sống lại, hồi sinh

(từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.