Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
argilliferous




argilliferous
[,ɑ:dʒi'lifərəs]
tính từ
có đất sét


/,ɑ:dʤi'lifərəs/

tính từ
có sét


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.