Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
architectural




architectural
[,ɑ:ki'tekt∫ərəl]
tính từ
(thuộc) kiến trúc
architectural engineering
kỹ thuật kiến trúc, kỹ thuật xây dựng


/,ɑ:ki'tektʃərəl/

tính từ
(thuộc) kiến trúc
architectural engineering kỹ thuật kiến trúc, kỹ thuật xây dựng

Related search result for "architectural"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.