Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arabesque




arabesque
[,ærə'besk]
danh từ
kiểu trang trí đường lượn
tư thế lượn (vũ ba-lê)


/,ærə'besk/

tính từ
A-rập
kỳ lạ, kỳ dị

danh từ
kiểu trang trí đường lượn
tư thế lượn (vũ ba-lê)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.