Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aquamarine





aquamarine
[,ækwəmə'ri:n]
danh từ
ngọc xanh biển aquamarin
màu ngọc xanh biển


/,ækwəmə'ri:n/

danh từ
ngọc xanh biển aquamarin
màu ngọc xanh biển

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.