Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appurtenance




appurtenance
[ə'pə:tinəns]
danh từ
vật phụ thuộc
(pháp lý) sự thuộc về
(số nhiều) đồ phụ tùng


/ə'pə:tinəns/

danh từ
vật phụ thuộc
(pháp lý) sự thuộc về
(số nhiều) đồ phụ tùng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.