Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apprehensive




apprehensive
[,æpri'hensiv]
tính từ
sợ hãi, e sợ
to be apprehensive of danger
sợ nguy hiểm
to be apprehensive for someone's health
lo sợ cho tình hình sức khoẻ của ai


/,æpri'hensiv/

tính từ
sợ hãi, e sợ
to be apprehensive of danger sợ nguy hiểm
to be apprehensive for someone's health lo sợ cho tình hình sức khoẻ của ai
(thuộc) nhận thức, (thuộc) tri giác
thấy rõ, cảm thấy rõ
nhận thức nhanh, tiếp thu nhanh, thông minh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apprehensive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.