Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appetiser




danh từ
rượu khai vị
món ăn khai vị
cái kích thích cho sự thèm ăn, cái làm cho ăn ngon miệng



appetiser
['æpitaizə]
Cách viết khác:
appetizer
['æpitaizə]
như appetizer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.