Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appendix





appendix
[ə'pendiks]
danh từ, số nhiều là appendices /ə'pendiksiz/
phụ lục
(y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix)



(Tech) phụ lục

/ə'pendiks/

danh từ, số nhiều appendices /ə'pendiksiz/, appendixes /ə'pendiksiz/
phụ lục
(y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "appendix"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.