Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appendicitis




appendicitis
[ə,pendi'saitis]
danh từ
(y học) bệnh viêm ruột thừa


/ə,pendi'saitis/

danh từ
(y học) bệnh viêm ruột thừa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.