Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apoplectic




apoplectic
[,æpə'plektik]
tính từ
(y học) ngập máu
an apoplectic stroke/fit
cơn ngập máu
đỏ mặt; dễ tức giận; dễ cáu
apoplectic with fury
đỏ mặt vì tức giận


/,æpə'plektik/

tính từ
(y học) ngập máu
an apoplectic stroke (fit) cơn ngập máu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.