Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apish




apish
['eipi∫]
tính từ
(thuộc) khỉ; giống khỉ; như khỉ; ngớ ngẩn như khỉ
apish trick
trò khỉ
hay bắt chước, hay nhại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điệu bộ, màu mè


/'eipiʃ/

tính từ
(thuộc) khỉ; giống khỉ; như khỉ; ngớ ngẩn như khỉ
apish trick trò khỉ
hay bắt chước, hay nhại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điệu bộ, màu mè

Related search result for "apish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.