Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apices




apices
Xem apex


/'eipeks/

danh từ, số nhiều apexes, apices
đỉnh ngọc, chỏm
the apex of a triangle đỉnh của một tam giác
(thiên văn học) điểm apec

Related search result for "apices"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.